clenched fist

Học thuật
Thân thiện
clenched fist

A young athlete raises a clenched fist in victory after crossing the finish line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nắm tay chặt: Trạng thái bàn tay với các ngón tay co lại siết chặt vào lòng bàn tay.
    • Quả đấm: Hình dạng của bàn tay khi nắm chặt lại, thường để chuẩn bị đánh hoặc biểu thị sự giận dữ, quyết tâm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He raised a clenched fist in defiance. (Anh ta giơ nắm tay chặt lên để thách thức.)
    • She held the coin in her clenched fist. ( ấy giữ đồng xu trong nắm tay chặt của mình.)
    • The protestor's symbol was a raised clenched fist. (Biểu tượng của người biểu tình một quả đấm giơ lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with clenched fists": với những nắm tay chặt, thường mô tả trạng thái tức giận hoặc chuẩn bị chiến đấu.

    • He stood there with clenched fists, ready to argue. (Anh ta đứng đó với những nắm tay chặt, sẵn sàng tranh cãi.)
  • "a symbol of the clenched fist": biểu tượng của nắm tay chặt, thường đại diện cho sức mạnh, đấu tranh hoặc đoàn kết.

    • The clenched fist is a powerful symbol of resistance. (Nắm tay chặt một biểu tượng mạnh mẽ của sự kháng cự.)
Biến thể từ gần giống
  • To clench (động từ): siết chặt, nắm chặt.

    • He clenched his teeth in anger. (Anh ta nghiến chặt răng tức giận.)
  • Fist (danh từ): nắm tay, quả đấm.

    • He pounded the table with his fist. (Anh ta đấm nắm tay xuống bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tight fist: nắm tay chặt.
  • Ballied fist: nắm tay lại (thành quả bóng).
Thành ngữ liên quan
  • To shake one's fist at someone: giơ nắm tay đe dọa ai.

    • The angry driver shook his fist at the cyclist. (Người lái xe tức giận giơ nắm tay đe dọa người đi xe đạp.)
  • Rule with an iron fist: cai trị bằng bàn tay sắt, độc tài.

    • The dictator ruled the country with an iron fist. (Nhà độc tài cai trị đất nước bằng bàn tay sắt.)
clenched fist

A young athlete raises a clenched fist in victory after crossing the finish line.

Noun
  1. nắm tay chặt, quả đấm.

Từ đồng nghĩa