clenched fist
Học thuậtThân thiện
A young athlete raises a clenched fist in victory after crossing the finish line.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nắm tay chặt: Trạng thái bàn tay với các ngón tay co lại và siết chặt vào lòng bàn tay.
- Quả đấm: Hình dạng của bàn tay khi nắm chặt lại, thường để chuẩn bị đánh hoặc biểu thị sự giận dữ, quyết tâm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He raised a clenched fist in defiance. (Anh ta giơ nắm tay chặt lên để thách thức.)
- She held the coin in her clenched fist. (Cô ấy giữ đồng xu trong nắm tay chặt của mình.)
- The protestor's symbol was a raised clenched fist. (Biểu tượng của người biểu tình là một quả đấm giơ lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with clenched fists": với những nắm tay chặt, thường mô tả trạng thái tức giận hoặc chuẩn bị chiến đấu.
- He stood there with clenched fists, ready to argue. (Anh ta đứng đó với những nắm tay chặt, sẵn sàng tranh cãi.)
"a symbol of the clenched fist": biểu tượng của nắm tay chặt, thường đại diện cho sức mạnh, đấu tranh hoặc đoàn kết.
- The clenched fist is a powerful symbol of resistance. (Nắm tay chặt là một biểu tượng mạnh mẽ của sự kháng cự.)
Biến thể và từ gần giống
To clench (động từ): siết chặt, nắm chặt.
- He clenched his teeth in anger. (Anh ta nghiến chặt răng vì tức giận.)
Fist (danh từ): nắm tay, quả đấm.
- He pounded the table with his fist. (Anh ta đấm nắm tay xuống bàn.)
Từ đồng nghĩa
- Tight fist: nắm tay chặt.
- Ballied fist: nắm tay lại (thành quả bóng).
Thành ngữ liên quan
To shake one's fist at someone: giơ nắm tay đe dọa ai.
- The angry driver shook his fist at the cyclist. (Người lái xe tức giận giơ nắm tay đe dọa người đi xe đạp.)
Rule with an iron fist: cai trị bằng bàn tay sắt, độc tài.
- The dictator ruled the country with an iron fist. (Nhà độc tài cai trị đất nước bằng bàn tay sắt.)
A young athlete raises a clenched fist in victory after crossing the finish line.
Noun
- nắm tay chặt, quả đấm.